98
CB
Tiago Djaló
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tiago Djaló
CB
98
RB
95
190cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
79
81
81
81
85
82
93
83
83
95
95
92
92
91
91
95
Tốc độ
95
Sút
62
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
96
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
57
Lực sút
78
Sút xa
58
Chọn vị trí
69
Vô lê
56
Penalty
68
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
72
Chuyền dài
86
Đá phạt
53
Sút xoáy
70
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
91
Thăng bằng
70
Phản ứng
94
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
95
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2019 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández