78
GK
T. Heaton
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Heaton
GK
78
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
75
26
29
30
30
33
32
32
32
32
29
29
28
28
29
29
29
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
76
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
49
Tăng tốc
61
Dứt điểm
12
Lực sút
14
Sút xa
13
Chọn vị trí
12
Vô lê
12
Penalty
24
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
13
Chuyền dài
38
Đá phạt
17
Sút xoáy
14
Rê bóng
16
Giữ bóng
30
Khéo léo
50
Thăng bằng
50
Phản ứng
71
Kèm người
16
Lấy bóng
15
Cắt bóng
24
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
66
Thể lực
38
Quyết đoán
35
Nhảy
72
Bình tĩnh
56
TM đổ người
74
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
71
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2019 |
Burnley
|
|
| 2012~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~2010 |
Manchester United
|
|
| 2010~2012 |
Cardiff city
|
|
| 2009~2009 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 |
rochdale
|
|
| 2008~2009 |
Cardiff city
|
|
| 2006~2006 |
Manchester United
|
|
| 2006~2008 |
Manchester United
|
|
| 2005~2005 |
Manchester United
|
|
| 2005~2006 |
swindon town
|
|
| 2005~2010 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia