61
LM
A. McGeady
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aiden McGeady
LM
61
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
57
59
59
59
56
59
48
58
58
43
42
46
46
48
48
43
Tốc độ
56
Sút
59
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
38
Thể chất
46
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
57
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
57
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
63
Sút xoáy
66
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
57
Kèm người
36
Lấy bóng
36
Cắt bóng
45
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
49
Thể lực
43
Quyết đoán
51
Nhảy
29
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 아이르 유나이티드 | |
| 2022~ |
Hibernian
|
|
| 2022~2023 |
Hibernian
|
|
| 2020~2020 |
Charlton Athletic
|
|
| 2017~ |
sunderland
|
|
| 2017~2022 |
sunderland
|
|
| 2016~2016 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2016~2017 |
Preston North End
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2010~2014 |
Spartak moscow
|
|
| 2004~2010 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé