61
CB
C. Mac-Intosch
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Calvin Mac-Intosch
CB
61
181cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
46
45
46
46
48
45
55
49
49
58
58
55
55
54
54
58
Tốc độ
62
Sút
33
Chuyền bóng
44
Rê bóng
50
Phòng thủ
56
Thể chất
67
Tốc độ
66
Tăng tốc
58
Dứt điểm
31
Lực sút
41
Sút xa
33
Chọn vị trí
38
Vô lê
24
Penalty
36
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
45
Chuyền dài
57
Đá phạt
26
Sút xoáy
31
Rê bóng
50
Giữ bóng
53
Khéo léo
44
Thăng bằng
57
Phản ứng
51
Kèm người
55
Lấy bóng
55
Cắt bóng
62
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
74
Thể lực
59
Quyết đoán
60
Nhảy
74
Bình tĩnh
49
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SC Cambourg
|
|
| 2019~2019 |
Fortuna sitart
|
|
| 2018~2019 | 노또든 FK | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
port vale
|
|
| 2014~2016 |
SC Cambourg
|
|
| 2010~2014 | 텔스타 | |
| 2009~2010 | HFC 하를럼 | |
| 2008~2009 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé