64
LB
Fábio
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Pereira da Silva
LB
64
RB
64
RWB
64
172cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
54
58
58
58
60
59
61
60
60
60
61
61
61
61
61
60
Tốc độ
64
Sút
45
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
60
Thể chất
57
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
32
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
59
Vô lê
52
Penalty
53
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
53
Sút xoáy
50
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
72
Phản ứng
63
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
59
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
52
Thể lực
54
Quyết đoán
72
Nhảy
66
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 그레미우 | |
| 2018~ |
FC Nantes
|
|
| 2018~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2014~2016 |
Cardiff city
|
|
| 2012~2013 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2008~2014 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé