64
CM
J. Léa Siliki
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Léa Siliki
CM
64
RM
63
LM
63
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
58
60
60
60
61
60
61
60
60
61
61
61
61
61
61
61
Tốc độ
59
Sút
54
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
60
Thể chất
61
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
47
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
60
Vô lê
57
Penalty
56
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
56
Sút xoáy
69
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
59
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
61
Thể lực
64
Quyết đoán
63
Nhảy
56
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Estoril Praia
|
|
| 2022~2023 |
Estoril Praia
|
|
| 2021~2022 |
Middlesbrough
|
|
| 2017~2022 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé