63
LB
J. Lukaku
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Lukaku
LB
63
LM
64
LWB
63
177cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
59
59
60
60
58
59
59
61
61
59
59
60
60
60
60
59
Tốc độ
73
Sút
54
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
56
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
48
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
59
Vô lê
50
Penalty
47
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
62
Chuyền dài
58
Đá phạt
40
Sút xoáy
56
Rê bóng
66
Giữ bóng
57
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
60
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
74
Thể lực
64
Quyết đoán
62
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SD Ponferradina
|
|
| 2022~2022 | 비첸자 | |
| 2022~2023 |
SD Ponferradina
|
|
| 2020~2021 |
Antwerp
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2014~2016 |
KV Ostender
|
|
| 2013~2014 |
KV Ostender
|
|
| 2011~2013 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé