60
LB
K. Gibbs
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kieran Gibbs
LB
60
LWB
60
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
13
54
55
56
56
57
56
57
57
57
57
57
57
57
57
57
57
Tốc độ
62
Sút
48
Chuyền bóng
57
Rê bóng
59
Phòng thủ
56
Thể chất
58
Tốc độ
62
Tăng tốc
62
Dứt điểm
43
Lực sút
56
Sút xa
51
Chọn vị trí
53
Vô lê
41
Penalty
56
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
56
Chuyền dài
57
Đá phạt
46
Sút xoáy
58
Rê bóng
59
Giữ bóng
59
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
57
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
58
Thể lực
57
Quyết đoán
62
Nhảy
61
Bình tĩnh
57
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2008~2008 |
Norwich City
|
|
| 2007~2017 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé