60
CF
L. Narsingh
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luciano Narsingh
CF
60
RM
60
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
11
54
57
58
58
50
57
38
57
57
30
30
40
40
43
43
30
Tốc độ
71
Sút
53
Chuyền bóng
54
Rê bóng
60
Phòng thủ
21
Thể chất
45
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
55
Lực sút
54
Sút xa
50
Chọn vị trí
56
Vô lê
55
Penalty
51
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
57
Chuyền dài
45
Đá phạt
59
Sút xoáy
57
Rê bóng
60
Giữ bóng
60
Khéo léo
68
Thăng bằng
61
Phản ứng
50
Kèm người
17
Lấy bóng
24
Cắt bóng
17
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
52
Thể lực
52
Quyết đoán
24
Nhảy
29
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 네아 살라미스 FC | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Sydney FC
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2021~2021 |
FC Tventer
|
|
| 2019~ |
Feyenoord
|
|
| 2019~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2012~2017 |
PSV
|
|
| 2010~2012 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé