62
CDM
M. Kieftenbeld
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maikel Kieftenbeld
CDM
62
CM
59
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
55
54
53
53
56
54
59
53
53
60
60
57
57
57
57
60
Tốc độ
47
Sút
57
Chuyền bóng
55
Rê bóng
56
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
51
Lực sút
71
Sút xa
62
Chọn vị trí
48
Vô lê
65
Penalty
51
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
55
Sút xoáy
50
Rê bóng
56
Giữ bóng
56
Khéo léo
57
Thăng bằng
64
Phản ứng
56
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
61
Thể lực
57
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2021~ |
Millwall
|
|
| 2021~2022 |
Millwall
|
|
| 2015~2021 |
Birmingham City
|
|
| 2010~2015 |
FC Groningen
|
|
| 2008~2010 |
Go Ahead Eagles
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández