64
CDM
M. Schneiderlin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Schneiderlin
CDM
64
CM
62
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
55
56
55
55
59
57
61
56
56
61
61
57
57
58
58
61
Tốc độ
39
Sút
50
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
61
Thể chất
64
Tốc độ
35
Tăng tốc
44
Dứt điểm
47
Lực sút
60
Sút xa
49
Chọn vị trí
56
Vô lê
48
Penalty
54
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
54
Chuyền dài
57
Đá phạt
55
Sút xoáy
61
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
56
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
60
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
65
Thể lực
60
Quyết đoán
68
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2020~ |
OGC Nice
|
|
| 2020~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2008~2015 |
southampton
|
|
| 2007~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé