64
LM
Nolito
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nolito
LM
64
ST
63
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
60
62
62
62
60
63
52
61
61
46
45
47
47
49
49
46
Tốc độ
51
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
39
Thể chất
53
Tốc độ
47
Tăng tốc
56
Dứt điểm
64
Lực sút
62
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
61
Đá phạt
67
Sút xoáy
73
Rê bóng
62
Giữ bóng
61
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
68
Kèm người
43
Lấy bóng
34
Cắt bóng
44
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
54
Thể lực
43
Quyết đoán
64
Nhảy
54
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
UD Ibiza
|
|
| 2022~2023 |
UD Ibiza
|
|
| 2020~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2013 |
Granada CF
|
|
| 2013~2016 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2011~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2011 | 바르셀로나 B | |
| 2006~2008 | 에시하 발롬피에  | |
| 2005~2006 | 아틀레티코 산루케뇨  |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé