60
CAM
R. Kruse
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robbie Kruse
CAM
60
ST
58
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
55
57
57
57
53
57
46
56
56
43
43
45
45
47
47
43
Tốc độ
58
Sút
53
Chuyền bóng
54
Rê bóng
58
Phòng thủ
34
Thể chất
53
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
54
Lực sút
46
Sút xa
54
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
57
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
56
Chuyền dài
45
Đá phạt
48
Sút xoáy
59
Rê bóng
57
Giữ bóng
58
Khéo léo
63
Thăng bằng
60
Phản ứng
61
Kèm người
32
Lấy bóng
34
Cắt bóng
35
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
52
Thể lực
51
Quyết đoán
55
Nhảy
65
Bình tĩnh
58
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brisbane Roar
|
|
| 2023~2023 |
Brisbane Roar
|
|
| 2019~ |
Melbourne Victory
|
|
| 2019~2022 |
Melbourne Victory
|
|
| 2017~2017 | 랴오닝 훙윈 | |
| 2017~2019 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2013 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2009~2011 |
Melbourne Victory
|
|
| 2007~2009 |
Brisbane Roar
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé