64
GK
R. Salin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romain Salin
GK
64
189cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
61
23
24
22
22
27
26
26
23
23
25
25
22
22
23
23
25
TM Đổ người
60
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
62
Tốc độ
27
TM chọn vị trí
61
Tốc độ
30
Tăng tốc
24
Dứt điểm
9
Lực sút
45
Sút xa
11
Chọn vị trí
14
Vô lê
11
Penalty
9
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
9
Chuyền dài
20
Đá phạt
13
Sút xoáy
9
Rê bóng
12
Giữ bóng
11
Khéo léo
44
Thăng bằng
40
Phản ứng
64
Kèm người
17
Lấy bóng
11
Cắt bóng
23
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
53
Thể lực
33
Quyết đoán
37
Nhảy
51
Bình tĩnh
50
TM đổ người
60
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
60
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
61
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
stad wren
|
|
| 2017~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2014~2016 |
Maritimo
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 |
Maritimo
|
|
| 2010~2011 | 네발 | |
| 2009~2010 | 투르 FC | |
| 2006~2007 | FC 리부른 | |
| 2004~2008 |
FC Lorient
|
|
| 2003~2004 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández