95
ST
A. Adli
18
18
92
93
93
93
86
92
75
92
92
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
100
Sút
91
Chuyền bóng
85
Rê bóng
96
Phòng thủ
61
Thể chất
79
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
70
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
71
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
91
Kèm người
64
Lấy bóng
58
Cắt bóng
54
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
71
Thể lực
95
Quyết đoán
77
Nhảy
90
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé