98
LB
A. Truffert
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Truffert
LB
98
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
88
91
92
92
93
92
94
94
94
92
92
95
95
95
95
92
Tốc độ
94
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
80
Lực sút
88
Sút xa
77
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
99
Chuyền dài
92
Đá phạt
74
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
93
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
87
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2025 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 | 스타드 렌 2 | |
| 2018~2018 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández