98
CM
A. Sambi Lokonga
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Albert Sambi Lokonga
CM
98
CDM
98
183cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
88
92
93
93
95
94
95
94
94
91
91
93
93
94
94
91
Tốc độ
93
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
90
Thể chất
89
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
76
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
80
Penalty
63
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
96
Đá phạt
88
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
84
Lấy bóng
95
Cắt bóng
98
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2024 |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Luton Town
|
|
| 2023~2023 |
crystal palace
|
|
| 2023~2024 |
Luton Town
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2023 |
Arsenal
|
|
| 2018~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2017~2021 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández