102
LW
L. Sinisterra
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Sinisterra
LW
102
LM
102
172cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
96
98
99
99
93
99
78
99
99
70
70
76
76
80
80
70
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
57
Thể chất
85
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
102
Lực sút
93
Sút xa
84
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
89
Chuyền dài
97
Đá phạt
59
Sút xoáy
92
Rê bóng
106
Giữ bóng
93
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
60
Lấy bóng
54
Cắt bóng
48
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
81
Thể lực
96
Quyết đoán
81
Nhảy
102
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 크루제이루 | |
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2022~2024 |
Leeds United
|
|
| 2018~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2018 | 온세 칼다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández