95
ST
M. Boadu
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Myron Boadu
ST
95
183cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
92
90
88
88
77
87
61
86
86
57
57
61
61
64
64
57
Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
73
Rê bóng
92
Phòng thủ
39
Thể chất
80
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
75
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
75
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
66
Sút xoáy
73
Rê bóng
94
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
100
Kèm người
38
Lấy bóng
30
Cắt bóng
35
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
91
Thể lực
76
Quyết đoán
62
Nhảy
81
Bình tĩnh
89
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2025~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2024~2024 |
FC Tventer
|
|
| 2024~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2021~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2016~2019 | 용 AZ |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé