100
ST
G. Rutter
20
26
97
96
94
94
87
94
72
93
93
68
68
72
72
75
75
68
Tốc độ
101
Sút
96
Chuyền bóng
83
Rê bóng
97
Phòng thủ
53
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
99
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
101
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
82
Đá phạt
59
Sút xoáy
83
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
49
Lấy bóng
53
Cắt bóng
44
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
97
Thể lực
91
Quyết đoán
63
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2023~2024 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2018 |
stad wren
|
|
| 2018~2021 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández