98
LB
L. Thomas
18
22
84
88
90
90
91
89
93
92
92
93
93
95
95
95
95
93
Tốc độ
98
Sút
67
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
93
Vô lê
68
Penalty
57
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
67
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
90
Lấy bóng
95
Cắt bóng
98
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
89
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
92
Bình tĩnh
91
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2024~2024 |
Leicester City
|
|
| 2023~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2023 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé