87
ST
Beto
15
30
84
82
79
79
72
79
59
78
78
54
55
57
57
59
59
54
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
66
Rê bóng
79
Phòng thủ
36
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
88
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
78
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
50
Chuyền dài
69
Đá phạt
60
Sút xoáy
71
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
83
Kèm người
30
Lấy bóng
32
Cắt bóng
31
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
93
Thể lực
84
Quyết đoán
79
Nhảy
69
Bình tĩnh
83
TM đổ người
28
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2023 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
Udinese
|
|
| 2019~2021 |
Portimonense SC
|
|
| 2019~2022 |
Portimonense SC
|
|
| 2018~2019 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé