83
GK
B. Samba
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brice Samba
GK
83
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
80
42
42
40
40
45
44
43
43
43
40
39
40
40
40
40
40
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
81
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
69
Tăng tốc
59
Dứt điểm
24
Lực sút
66
Sút xa
24
Chọn vị trí
25
Vô lê
27
Penalty
29
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
24
Chuyền dài
48
Đá phạt
27
Sút xoáy
28
Rê bóng
26
Giữ bóng
35
Khéo léo
50
Thăng bằng
64
Phản ứng
78
Kèm người
26
Lấy bóng
28
Cắt bóng
32
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
78
Thể lực
48
Quyết đoán
39
Nhảy
66
Bình tĩnh
63
TM đổ người
82
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
83
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~2018 | SM 캉 II | |
| 2017~2019 |
Caen
|
|
| 2016~2017 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2016 |
AS Nancy
|
|
| 2013~2015 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández