86
LW
F. Di Francesco
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Di Francesco
LW
86
RW
86
171cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
77
81
83
83
77
82
66
82
82
57
57
66
66
70
70
57
Tốc độ
85
Sút
77
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
50
Thể chất
68
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
75
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
77
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
79
Kèm người
55
Lấy bóng
49
Cắt bóng
46
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
71
Thể lực
80
Quyết đoán
53
Nhảy
55
Bình tĩnh
81
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2025 |
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2022 |
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2021~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2019~2021 |
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2018 |
Bologna
|
|
| 2015~2016 | 란치아노 | |
| 2014~2014 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2013~2014 | 구비오 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé