89
CM
J. Weigl
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Weigl
CM
89
CDM
90
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
31
77
80
79
79
86
82
87
81
81
84
84
83
83
83
83
84
Tốc độ
67
Sút
72
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
62
Tăng tốc
75
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
70
Chọn vị trí
77
Vô lê
66
Penalty
62
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
68
Chuyền dài
89
Đá phạt
56
Sút xoáy
72
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
83
Thăng bằng
73
Phản ứng
88
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
76
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
76
Bình tĩnh
89
TM đổ người
21
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2023~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2015~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2013~2014 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé