81
RWB
K. Amian
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kelvin Amian
RWB
81
RM
76
RB
81
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
70
70
71
71
71
69
76
73
73
78
78
78
78
78
78
78
Tốc độ
84
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
78
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
53
Lực sút
79
Sút xa
46
Chọn vị trí
71
Vô lê
55
Penalty
52
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
49
Sút xoáy
76
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
76
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
85
Thể lực
89
Quyết đoán
79
Nhảy
85
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
27
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~ |
Spezia
|
|
| 2021~2024 |
Spezia
|
|
| 2016~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2015~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2014~2016 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández