83
CB
L. Brassier
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lilian Brassier
CB
83
LB
81
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
67
69
69
69
73
70
78
72
72
80
80
78
78
77
77
80
Tốc độ
77
Sút
48
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
43
Lực sút
62
Sút xa
41
Chọn vị trí
64
Vô lê
41
Penalty
57
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
52
Sút xoáy
57
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
77
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
77
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
80
Quyết đoán
78
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2025 |
stad wren
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~2024 |
Stade Breast 29
|
|
| 2020~2020 |
stad wren
|
|
| 2020~2021 |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2019 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Valencienne FC
|
|
| 2017~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger