82
RB
M. Gusto
12
28
70
73
75
75
74
74
76
77
77
74
74
79
79
79
79
74
Tốc độ
90
Sút
58
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
74
Thể chất
77
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
54
Lực sút
68
Sút xa
55
Chọn vị trí
76
Vô lê
61
Penalty
55
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
83
Chuyền dài
70
Đá phạt
47
Sút xoáy
75
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
77
Kèm người
72
Lấy bóng
78
Cắt bóng
73
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
72
Thể lực
87
Quyết đoán
80
Nhảy
75
Bình tĩnh
79
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
27
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2020~2023 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé