80
LB
Nuno Tavares
12
30
72
74
76
76
73
74
74
76
76
74
74
77
77
78
78
74
Tốc độ
90
Sút
60
Chuyền bóng
72
Rê bóng
79
Phòng thủ
72
Thể chất
80
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
45
Lực sút
83
Sút xa
73
Chọn vị trí
78
Vô lê
54
Penalty
52
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
81
Chuyền dài
59
Đá phạt
63
Sút xoáy
79
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
83
Thăng bằng
68
Phản ứng
77
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
82
Thể lực
84
Quyết đoán
77
Nhảy
66
Bình tĩnh
78
TM đổ người
22
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
20
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2024~2024 |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Latium
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2020 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia