87
RM
R. Faivre
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romain Faivre
RM
87
CAM
87
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
34
80
83
84
84
82
84
77
84
84
72
71
77
77
79
79
72
Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
70
Thể chất
74
Tốc độ
78
Tăng tốc
87
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
81
Vô lê
74
Penalty
87
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
80
Phản ứng
83
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
87
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
86
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2023 |
FC Lorient
|
|
| 2023~2024 |
FC Lorient
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Stade Breast 29
|
|
| 2017~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2020 | AS 모나코 II | |
| 2014~2017 | 투르 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé