82
RWB
T. Lamptey
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
T. Lamptey
RWB
82
RB
82
163cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
66
72
75
75
72
73
75
76
76
73
73
79
79
79
79
73
Tốc độ
91
Sút
53
Chuyền bóng
73
Rê bóng
82
Phòng thủ
77
Thể chất
58
Tốc độ
88
Tăng tốc
96
Dứt điểm
56
Lực sút
57
Sút xa
47
Chọn vị trí
63
Vô lê
43
Penalty
50
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
82
Chuyền dài
70
Đá phạt
46
Sút xoáy
68
Rê bóng
83
Giữ bóng
77
Khéo léo
90
Thăng bằng
99
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
42
Thể lực
71
Quyết đoán
81
Nhảy
71
Bình tĩnh
79
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé