85
CB
T. Hübers
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Hübers
CB
85
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
64
64
64
64
69
65
78
66
66
82
81
78
78
75
75
82
Tốc độ
85
Sút
49
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
47
Lực sút
60
Sút xa
46
Chọn vị trí
52
Vô lê
46
Penalty
50
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
50
Chuyền dài
72
Đá phạt
49
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
57
Thăng bằng
63
Phản ứng
79
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
89
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
84
Thể lực
71
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
71
TM đổ người
27
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2022 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2019~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2014~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé