86
CM
W. Endo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wataru Endo
CM
86
CDM
87
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
77
79
78
78
83
80
84
79
79
82
82
81
81
81
81
82
Tốc độ
74
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
79
Dứt điểm
70
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
71
Vô lê
38
Penalty
70
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
63
Chuyền dài
84
Đá phạt
55
Sút xoáy
53
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
79
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
73
Thể lực
95
Quyết đoán
81
Nhảy
95
Bình tĩnh
87
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2018~2020 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2016~2018 | 우라와 레드 다이아몬즈 | |
| 2011~2016 | 쇼난 벨마레 | |
| 2010~2015 | 쇼난 벨마레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé