100
LB
Reinildo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reinildo
LB
100
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
88
90
91
91
90
90
95
92
92
97
97
97
97
97
97
97
Tốc độ
102
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
71
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
90
Vô lê
76
Penalty
81
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
90
Chuyền dài
80
Đá phạt
62
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
101
Cắt bóng
97
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
98
Thể lực
103
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
89
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Belenenses SAD
|
|
| 2017~2017 | 파프 | |
| 2017~2018 | 코빌량 | |
| 2016~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2017 | SL 벤피카 B | |
| 2016~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | 리가 데스포르티바 데 마푸토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé