105
LM
A. Danjuma
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arnaut Groeneveld
LM
105
LW
105
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
100
102
102
102
94
101
79
102
102
70
70
79
79
83
83
70
Tốc độ
106
Sút
101
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
56
Thể chất
92
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
106
Vô lê
95
Penalty
103
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
102
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
94
Thể lực
97
Quyết đoán
83
Nhảy
90
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 42 - Lẻ 02

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Valencia CF
|
|
| 2025~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2019 |
Club Brugge
|
|
| 2016~2016 |
PSV
|
|
| 2016~2018 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2015~2016 | 용 PSV | |
| 2014~2016 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández