105
CB
G. Trauner
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gernot Trauner
CB
105
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
87
88
87
87
96
91
101
90
90
102
102
97
97
96
96
102
Tốc độ
88
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
75
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
79
Chuyền dài
107
Đá phạt
59
Sút xoáy
78
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
105
Nhảy
109
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 14 - Chẵn 34

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2017~2021 |
LASK
|
|
| 2012~2017 |
SV Guntamatic Ried
|
|
| 2010~2011 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2010~2012 |
LASK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé