107
CF
G. Caprari
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Caprari
CF
107
LW
107
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
102
104
104
104
96
104
79
103
103
70
70
79
79
82
82
70
Tốc độ
105
Sút
105
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
102
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
86
Đá phạt
95
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
44
Lấy bóng
63
Cắt bóng
41
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
84
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
70
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 08 - Chẵn 28

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2021~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2020~2021 |
Benevento
|
|
| 2017~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | 페스카라 | |
| 2014~2016 | 페스카라 | |
| 2014~2017 |
|
|
| 2013~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández