105
CF
Iuri Medeiros
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iuri Medeiros
CF
105
RW
105
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
98
102
102
102
96
102
78
102
102
66
66
75
75
80
80
66
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
50
Thể chất
88
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
102
Lực sút
98
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
99
Penalty
97
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
98
Đá phạt
102
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
46
Lấy bóng
51
Cắt bóng
44
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
85
Thể lực
96
Quyết đoán
87
Nhảy
83
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20 - Chẵn 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2021~ |
SC Braga
|
|
| 2021~2023 |
SC Braga
|
|
| 2020~2021 |
SC Braga
|
|
| 2019~2019 |
Legia Warszawa
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2017 |
Boavista FC
|
|
| 2015~2015 |
FC Arouca
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2015~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé