106
CM
Pedrinho
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedrinho
CM
106
CAM
105
170cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
95
100
101
101
103
102
98
103
103
91
91
95
95
98
98
91
Tốc độ
104
Sút
89
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
87
Thể chất
96
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
82
Lực sút
103
Sút xa
93
Chọn vị trí
92
Vô lê
96
Penalty
82
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
110
Đá phạt
95
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
85
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
88
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
92
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 31 - Chẵn 51

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2021~ |
Gil Vicente FC
|
|
| 2021~2022 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2020~2021 | FK 리가 | |
| 2016~2020 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2013~2013 | AC 빌라 메이아 | |
| 2011~2016 | 프레우문드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández