78
CM
B. Folha
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Folha
CM
78
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
69
73
74
74
75
75
72
75
75
65
65
69
69
71
71
65
Tốc độ
74
Sút
65
Chuyền bóng
77
Rê bóng
77
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
58
Lực sút
71
Sút xa
73
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
74
Chuyền dài
80
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
81
Khéo léo
75
Thăng bằng
79
Phản ứng
71
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
65
Thể lực
73
Quyết đoán
65
Nhảy
66
Bình tĩnh
79
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~2024 | 알와흐다 | |
| 2023~2024 | FC 포르투 B | |
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2023 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández