101
CM
C. Nielsen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casper Nielsen
CM
101
CDM
100
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
92
95
95
95
98
96
97
96
96
94
93
95
95
96
96
94
Tốc độ
99
Sút
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
89
Chuyền dài
97
Đá phạt
80
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Standard liège
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2017~2019 |
Odense BK
|
|
| 2012~2017 | 에스비에르 fB |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández