79
CAM
C. Sandra
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cisse Sandra
CAM
79
RW
79
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
73
76
76
76
73
76
64
76
76
59
60
63
63
66
66
59
Tốc độ
80
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
50
Thể chất
72
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
71
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
76
Chuyền dài
70
Đá phạt
73
Sút xoáy
75
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
72
Kèm người
48
Lấy bóng
51
Cắt bóng
44
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Club Brugge
|
|
| 2024~ |
Willem II
|
|
| 2024~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2024~2025 |
Willem II
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2020~2023 | 클럽 브루게 NXT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández