95
CB
David Carmo
17
19
67
66
65
65
72
66
86
69
69
92
92
85
85
82
82
92
Tốc độ
84
Sút
46
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
40
Lực sút
63
Sút xa
41
Chọn vị trí
53
Vô lê
46
Penalty
45
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
51
Chuyền dài
77
Đá phạt
47
Sút xoáy
55
Rê bóng
61
Giữ bóng
84
Khéo léo
64
Thăng bằng
88
Phản ứng
82
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
89
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
99
Thể lực
83
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2025 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
SC Braga
|
|
| 2018~2022 | 브라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández