81
RB
Gilberto
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gilberto
RB
81
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
71
71
72
72
71
71
76
73
73
77
77
78
78
77
77
77
Tốc độ
81
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
57
Chọn vị trí
73
Vô lê
49
Penalty
54
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
77
Chuyền dài
70
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
76
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
81
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
77
Thể lực
78
Quyết đoán
81
Nhảy
66
Bình tĩnh
77
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 바이아 | |
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2020 | 플루미넨세 | |
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2019 | 플루미넨세 | |
| 2017~2017 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2016~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2017 | 라티나 | |
| 2015~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 | 인터나시오날 | |
| 2013~2014 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé