92
CB
H.Smolcic
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hrvoje Smolčić
CB
92
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
69
69
69
69
75
70
86
72
72
89
89
85
85
82
82
89
Tốc độ
88
Sút
52
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
48
Lực sút
63
Sút xa
49
Chọn vị trí
59
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
58
Chuyền dài
85
Đá phạt
54
Sút xoáy
55
Rê bóng
66
Giữ bóng
79
Khéo léo
83
Thăng bằng
88
Phản ứng
85
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
84
Quyết đoán
96
Nhảy
88
Bình tĩnh
81
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2025 |
LASK
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 | NK 리예카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé