78
CB
J. Spileers
10
17
58
58
59
59
64
60
72
62
62
75
74
72
72
70
70
75
Tốc độ
75
Sút
41
Chuyền bóng
63
Rê bóng
61
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
38
Lực sút
51
Sút xa
38
Chọn vị trí
44
Vô lê
39
Penalty
50
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
55
Chuyền dài
71
Đá phạt
44
Sút xoáy
43
Rê bóng
56
Giữ bóng
65
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
70
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
77
Thể lực
80
Quyết đoán
73
Nhảy
83
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 클럽 브루게 NXT | |
| 2024~2025 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 | 클럽 브루게 NXT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández