104
GK
Kepa
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kepa Arrizabalaga
GK
104
189cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
101
50
52
51
51
57
56
53
53
53
48
48
48
48
49
49
48
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
107
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
37
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
37
Vô lê
34
Penalty
47
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
38
Chuyền dài
71
Đá phạt
33
Sút xoáy
39
Rê bóng
32
Giữ bóng
45
Khéo léo
81
Thăng bằng
78
Phản ứng
102
Kèm người
37
Lấy bóng
32
Cắt bóng
40
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
83
Thể lực
51
Quyết đoán
47
Nhảy
95
Bình tĩnh
77
TM đổ người
101
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
101
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2015 |
SD Ponferradina
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2015 |
SD Ponferradina
|
|
| 2014~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2013~2015 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2013 | CD 바스코니아 | |
| 2011~2015 |
Athletic Club Bilbao
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé