78
LB
M. Ristić
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mihailo Ristić
LB
78
LWB
78
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
70
72
73
73
71
71
72
73
73
73
73
75
75
75
75
73
Tốc độ
77
Sút
61
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
76
Tăng tốc
79
Dứt điểm
60
Lực sút
70
Sút xa
61
Chọn vị trí
71
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
75
Chuyền dài
63
Đá phạt
49
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
77
Thăng bằng
69
Phản ứng
76
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
71
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
72
Thể lực
81
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2022 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2018 |
Sparta Praha
|
|
| 2017~2018 | FC 크라스노다르 | |
| 2017~2019 | FC 크라스노다르 | |
| 2014~2017 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé