81
CAM
P.Wanner
12
17
73
77
76
76
77
78
70
77
77
64
64
68
68
69
69
64
Tốc độ
81
Sút
65
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
59
Thể chất
64
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
60
Lực sút
78
Sút xa
63
Chọn vị trí
76
Vô lê
59
Penalty
65
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
66
Chuyền dài
82
Đá phạt
58
Sút xoáy
65
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
75
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
64
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
59
Thể lực
70
Quyết đoán
67
Nhảy
75
Bình tĩnh
68
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2025~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~ |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2024~2025 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández