82
CDM
Stefan Bajcetic
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Bajcetic Maquieira
CDM
82
CB
80
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
68
72
73
73
77
75
79
75
75
77
77
77
77
77
77
77
Tốc độ
75
Sút
57
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
77
Thể chất
74
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
53
Lực sút
63
Sút xa
55
Chọn vị trí
70
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
67
Chuyền dài
77
Đá phạt
67
Sút xoáy
76
Rê bóng
76
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
74
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
69
Thể lực
78
Quyết đoán
85
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2025~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2024~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2024~2025 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2024 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández